The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biển trầm lặng tiếng Anh là gì?

biển trầm lặng tiếng Anh là tranquil sea /ˈtræŋkwəl si/. Biển yên tĩnh, không có sóng lớn, mang lại cảm giác bình yên.

Hình minh hoạ "biển trầm lặng" tiếng Anh là "tranquil sea"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

tranquil sea

Danh từ
/ˈtræŋkwəl si/

Ví dụ câu với biển trầm lặng / tranquil sea

  1. 1

    The tranquil sea reflected the clear blue sky.

    Biển trầm lặng phản chiếu bầu trời xanh trong.

  2. 2

    She loved to sit by the tranquil sea at sunset.

    Cô ấy thích ngồi bên biển trầm lặng khi mặt trời lặn.

Ghi chú dùng từ biển trầm lặng

Biển trầm lặng mô tả một vùng biển yên tĩnh, không có gió lớn hoặc sóng dữ. Các từ liên quan: 'calm sea' (biển bình yên), 'peaceful ocean' (đại dương yên bình), 'serene waters' (nước trong trẻo, yên tĩnh).

Video minh hoạ biển trầm lặng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biển trầm lặng

Câu hỏi thường gặp về "biển trầm lặng"

Biển trầm lặng tiếng Anh là gì?

Biển trầm lặng tiếng Anh là "tranquil sea" (danh từ), nghĩa là: Biển yên tĩnh, không có sóng lớn, mang lại cảm giác bình yên.

"tranquil sea" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"tranquil sea" nghĩa tiếng Việt là "biển trầm lặng". Biển trầm lặng mô tả một vùng biển yên tĩnh, không có gió lớn hoặc sóng dữ.

Phát âm "tranquil sea" như thế nào?

"tranquil sea" có phiên âm IPA /ˈtræŋkwəl si/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "tranquil sea"?

Biển trầm lặng phản chiếu bầu trời xanh trong. — The tranquil sea reflected the clear blue sky.