Tiếng Việt
Biến trở tiếng Anh là gì?
biến trở tiếng Anh là rheostat /ˈriːəʊstæt/. Thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh dòng điện qua mạch bằng cách thay đổi điện trở của nó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
rheostat
Ví dụ câu với biến trở / rheostat
- 1
Bạn có thể điều chỉnh độ sáng của đèn bằng biến trở.
You can adjust the brightness of the lamp using a rheostat.
- 2
Biến trở thường được sử dụng trong các mạch điều chỉnh âm lượng.
A rheostat is commonly used in volume control circuits.
Ghi chú dùng từ biến trở
Biến trở là một loại điện trở có thể điều chỉnh, thường dùng để kiểm soát dòng điện hoặc điện áp trong mạch. Các thuật ngữ liên quan gồm 'resistor' (điện trở), 'potentiometer' (điện trở điều chỉnh), và 'circuit' (mạch).
Video minh hoạ biến trở
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biến trở
Câu hỏi thường gặp về "biến trở"
Biến trở tiếng Anh là gì?
Biến trở tiếng Anh là "rheostat" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điện tử dùng để điều chỉnh dòng điện qua mạch bằng cách thay đổi điện trở của nó.
"rheostat" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"rheostat" nghĩa tiếng Việt là "biến trở". Biến trở là một loại điện trở có thể điều chỉnh, thường dùng để kiểm soát dòng điện hoặc điện áp trong mạch.
Phát âm "rheostat" như thế nào?
"rheostat" có phiên âm IPA /ˈriːəʊstæt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "rheostat"?
You can adjust the brightness of the lamp using a rheostat. — Bạn có thể điều chỉnh độ sáng của đèn bằng biến trở.