Tiếng Việt
Biệt hiệu tiếng Anh là gì?
biệt hiệu tiếng Anh là epithet /ˈɛpɪθɛt/. Tên gọi khác dùng để mô tả đặc điểm hoặc đặc trưng của ai đó hoặc cái gì đó, thường mang ý nghĩa mô tả hoặc châm biếm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
epithet
Ví dụ câu với biệt hiệu / epithet
- 1
Anh ấy còn được gọi là 'ông vua bóng đá' trong giới thể thao.
He is also known as 'the king of football' in the sports world.
- 2
Biệt hiệu của cô ấy phản ánh tính cách vui vẻ và năng động.
Her epithet reflects her cheerful and energetic personality.
Ghi chú dùng từ biệt hiệu
Biệt hiệu là tên gọi khác thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc tính cách của người hoặc vật. Các từ liên quan: nickname (biệt danh), alias (bí danh), sobriquet (biệt danh).
Video minh hoạ biệt hiệu
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biệt hiệu
Câu hỏi thường gặp về "biệt hiệu"
Biệt hiệu tiếng Anh là gì?
Biệt hiệu tiếng Anh là "epithet" (danh từ), nghĩa là: Tên gọi khác dùng để mô tả đặc điểm hoặc đặc trưng của ai đó hoặc cái gì đó, thường mang ý nghĩa mô tả hoặc châm biếm.
"epithet" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"epithet" nghĩa tiếng Việt là "biệt hiệu". Biệt hiệu là tên gọi khác thường dùng để mô tả đặc điểm hoặc tính cách của người hoặc vật.
Phát âm "epithet" như thế nào?
"epithet" có phiên âm IPA /ˈɛpɪθɛt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "epithet"?
He is also known as 'the king of football' in the sports world. — Anh ấy còn được gọi là 'ông vua bóng đá' trong giới thể thao.