The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Mất hẳn tiếng Anh là gì?

Mất hẳn tiếng Anh là disappear completely /ˌdɪsəˈpɪr kəmˈpliːtli/. Biến mất hoàn toàn, không còn thấy nữa.

Hình minh hoạ "Mất hẳn" tiếng Anh là "disappear completely"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

disappear completely

Động từ
/ˌdɪsəˈpɪr kəmˈpliːtli/

Ví dụ câu với Mất hẳn / disappear completely

  1. 1

    Cây cối đã mất hẳn sau cơn bão.

    The trees disappeared completely after the storm.

  2. 2

    Anh ấy mất hẳn khỏi cuộc sống của chúng tôi.

    He disappeared completely from our lives.

Ghi chú dùng từ Mất hẳn

Mất hẳn nghĩa là biến mất không còn dấu vết. Các từ liên quan: 'disappear' (biến mất), 'vanish' (biến mất đột ngột), 'cease to exist' (ngừng tồn tại).

Video minh hoạ Mất hẳn

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Mất hẳn

Câu hỏi thường gặp về "Mất hẳn"

Mất hẳn tiếng Anh là gì?

Mất hẳn tiếng Anh là "disappear completely" (động từ), nghĩa là: Biến mất hoàn toàn, không còn thấy nữa.

"disappear completely" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"disappear completely" nghĩa tiếng Việt là "Mất hẳn". Mất hẳn nghĩa là biến mất không còn dấu vết.

Phát âm "disappear completely" như thế nào?

"disappear completely" có phiên âm IPA /ˌdɪsəˈpɪr kəmˈpliːtli/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "disappear completely"?

The trees disappeared completely after the storm. — Cây cối đã mất hẳn sau cơn bão.