The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Biểu diễn văn nghệ tiếng Anh là gì?

biểu diễn văn nghệ tiếng Anh là musical performance /ˈmjuːzɪkəl pəˈfɔːməns/. Hoạt động trình diễn các tiết mục âm nhạc hoặc nghệ thuật để giải trí hoặc thể hiện tài năng.

Hình minh hoạ "biểu diễn văn nghệ" tiếng Anh là "musical performance"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

musical performance

Danh từ
/ˈmjuːzɪkəl pəˈfɔːməns/

Ví dụ câu với biểu diễn văn nghệ / musical performance

  1. 1

    Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn văn nghệ rất ấn tượng tại trường.

    We watched a very impressive musical performance at the school.

  2. 2

    Buổi biểu diễn văn nghệ của đoàn nghệ thuật địa phương thu hút nhiều khán giả.

    The local art troupe's musical performance attracted many spectators.

Ghi chú dùng từ biểu diễn văn nghệ

Biểu diễn văn nghệ là hoạt động thể hiện tài năng nghệ thuật qua các tiết mục âm nhạc hoặc nghệ thuật khác. Các từ liên quan gồm có 'performance' (buổi biểu diễn), 'concert' (buổi hòa nhạc), 'show' (buổi trình diễn).

Video minh hoạ biểu diễn văn nghệ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với biểu diễn văn nghệ

Câu hỏi thường gặp về "biểu diễn văn nghệ"

Biểu diễn văn nghệ tiếng Anh là gì?

Biểu diễn văn nghệ tiếng Anh là "musical performance" (danh từ), nghĩa là: Hoạt động trình diễn các tiết mục âm nhạc hoặc nghệ thuật để giải trí hoặc thể hiện tài năng.

"musical performance" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"musical performance" nghĩa tiếng Việt là "biểu diễn văn nghệ". Biểu diễn văn nghệ là hoạt động thể hiện tài năng nghệ thuật qua các tiết mục âm nhạc hoặc nghệ thuật khác.

Phát âm "musical performance" như thế nào?

"musical performance" có phiên âm IPA /ˈmjuːzɪkəl pəˈfɔːməns/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "musical performance"?

We watched a very impressive musical performance at the school. — Chúng tôi đã xem một buổi biểu diễn văn nghệ rất ấn tượng tại trường.