Tiếng Việt
Biểu dương lực lượng tiếng Anh là gì?
biểu dương lực lượng tiếng Anh là show of force /ˈʃəʊ əv ˈfɔːrs/. Hành động thể hiện sức mạnh hoặc quyền lực nhằm gây ấn tượng hoặc răn đe đối phương.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
show of force
Ví dụ câu với biểu dương lực lượng / show of force
- 1
Quân đội tổ chức một cuộc biểu dương lực lượng để thể hiện sức mạnh của mình trước các quốc gia láng giềng.
The military held a show of force to demonstrate their strength to neighboring countries.
- 2
Chính phủ thực hiện một cuộc biểu dương lực lượng để cảnh báo các nhóm đối lập.
The government conducted a show of force to warn opposition groups.
Ghi chú dùng từ biểu dương lực lượng
Biểu dương lực lượng là hành động thể hiện sức mạnh quân sự hoặc quyền lực để gây ấn tượng hoặc răn đe. Các thuật ngữ liên quan: 'demonstration of power' (biểu diễn sức mạnh), 'military display' (trình diễn quân sự), 'power projection' (phóng đại sức mạnh).
Video minh hoạ biểu dương lực lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu dương lực lượng
Câu hỏi thường gặp về "biểu dương lực lượng"
Biểu dương lực lượng tiếng Anh là gì?
Biểu dương lực lượng tiếng Anh là "show of force" (danh từ), nghĩa là: Hành động thể hiện sức mạnh hoặc quyền lực nhằm gây ấn tượng hoặc răn đe đối phương.
"show of force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"show of force" nghĩa tiếng Việt là "biểu dương lực lượng". Biểu dương lực lượng là hành động thể hiện sức mạnh quân sự hoặc quyền lực để gây ấn tượng hoặc răn đe.
Phát âm "show of force" như thế nào?
"show of force" có phiên âm IPA /ˈʃəʊ əv ˈfɔːrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "show of force"?
The military held a show of force to demonstrate their strength to neighboring countries. — Quân đội tổ chức một cuộc biểu dương lực lượng để thể hiện sức mạnh của mình trước các quốc gia láng giềng.