Tiếng Việt
Lực lượng tiếng Anh là gì?
lực lượng tiếng Anh là force /fɔrs/. Lực lượng là nhóm người hoặc đơn vị có sức mạnh hoặc quyền lực để thực hiện một nhiệm vụ hoặc duy trì trật tự.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
force
Ví dụ câu với lực lượng / force
- 1
Quân đội là lực lượng chính trong việc bảo vệ đất nước.
The army is the main force in protecting the country.
- 2
Lực lượng cảnh sát đã nhanh chóng kiểm soát tình hình.
The police force quickly controlled the situation.
Ghi chú dùng từ lực lượng
Lực lượng thường dùng để chỉ nhóm người hoặc tổ chức có sức mạnh hoặc quyền lực. Các từ liên quan: 'quân đội' (army), 'cảnh sát' (police), 'quyền lực' (power).
Video minh hoạ lực lượng
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với lực lượng
- Lực lượng đông đảoLarge-Scale Forces
- Lực lượng hải quânNaval Forces
- Lực lượng lao độngWorkforce
- Lực lượng nòng cốtCore Forces
- Lực lượng quân độiMilitary Forces
- lực lượng vũ trangarmed force
- Lực lượng chức năngFunctional Forces
- Lực lượng đồng minhAllied Forces
- Lực lượng ngang hàngPeer Forces
- lựcforce
- lượngquantity
- biểu dương lực lượngshow of force
Câu hỏi thường gặp về "lực lượng"
Lực lượng tiếng Anh là gì?
Lực lượng tiếng Anh là "force" (danh từ), nghĩa là: Lực lượng là nhóm người hoặc đơn vị có sức mạnh hoặc quyền lực để thực hiện một nhiệm vụ hoặc duy trì trật tự.
"force" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"force" nghĩa tiếng Việt là "lực lượng". Lực lượng thường dùng để chỉ nhóm người hoặc tổ chức có sức mạnh hoặc quyền lực.
Phát âm "force" như thế nào?
"force" có phiên âm IPA /fɔrs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "force"?
The army is the main force in protecting the country. — Quân đội là lực lượng chính trong việc bảo vệ đất nước.