Tiếng Việt
Biểu thuế lũy tiến tiếng Anh là gì?
biểu thuế lũy tiến tiếng Anh là progressive tax schedule /prəˈɡrɛsɪv tæks ˈʃɛdjuːl/. Hệ thống thuế theo đó mức thuế tăng dần theo thu nhập hoặc giá trị của tài sản.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
progressive tax schedule
Ví dụ câu với biểu thuế lũy tiến / progressive tax schedule
- 1
Chính sách thuế lũy tiến giúp giảm bất bình đẳng thu nhập trong xã hội.
The progressive tax schedule helps reduce income inequality in society.
- 2
Trong hệ thống này, người có thu nhập cao phải trả thuế cao hơn người có thu nhập thấp.
In this system, those with higher incomes pay higher taxes.
Ghi chú dùng từ biểu thuế lũy tiến
Biểu thuế lũy tiến là hình thức thuế theo đó mức thuế tăng dần theo mức thu nhập hoặc giá trị tài sản. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'tax rate' (mức thuế), 'income inequality' (bất bình đẳng thu nhập), 'tax policy' (chính sách thuế).
Video minh hoạ biểu thuế lũy tiến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với biểu thuế lũy tiến
Câu hỏi thường gặp về "biểu thuế lũy tiến"
Biểu thuế lũy tiến tiếng Anh là gì?
Biểu thuế lũy tiến tiếng Anh là "progressive tax schedule" (danh từ), nghĩa là: Hệ thống thuế theo đó mức thuế tăng dần theo thu nhập hoặc giá trị của tài sản.
"progressive tax schedule" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"progressive tax schedule" nghĩa tiếng Việt là "biểu thuế lũy tiến". Biểu thuế lũy tiến là hình thức thuế theo đó mức thuế tăng dần theo mức thu nhập hoặc giá trị tài sản.
Phát âm "progressive tax schedule" như thế nào?
"progressive tax schedule" có phiên âm IPA /prəˈɡrɛsɪv tæks ˈʃɛdjuːl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "progressive tax schedule"?
The progressive tax schedule helps reduce income inequality in society. — Chính sách thuế lũy tiến giúp giảm bất bình đẳng thu nhập trong xã hội.