Tiếng Việt
Binh biến tiếng Anh là gì?
binh biến tiếng Anh là military coup /ˈmɪlɪtəri kuː/. Cuộc đảo chính quân sự, trong đó lực lượng quân đội lật đổ chính phủ hiện tại để nắm quyền kiểm soát chính trị.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
military coup
Ví dụ câu với binh biến / military coup
- 1
The military coup led to a change in government.
Cuộc binh biến đã dẫn đến sự thay đổi chính phủ.
- 2
The country experienced a military coup last year.
Nước này đã trải qua một cuộc binh biến vào năm ngoái.
Ghi chú dùng từ binh biến
Binh biến là một cuộc đảo chính do quân đội thực hiện nhằm thay đổi chính quyền. Các thuật ngữ liên quan: 'revolution' (cách mạng), 'uprising' (nổi dậy), 'coup d'état' (đảo chính).
Video minh hoạ binh biến
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với binh biến
Câu hỏi thường gặp về "binh biến"
Binh biến tiếng Anh là gì?
Binh biến tiếng Anh là "military coup" (danh từ), nghĩa là: Cuộc đảo chính quân sự, trong đó lực lượng quân đội lật đổ chính phủ hiện tại để nắm quyền kiểm soát chính trị.
"military coup" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"military coup" nghĩa tiếng Việt là "binh biến". Binh biến là một cuộc đảo chính do quân đội thực hiện nhằm thay đổi chính quyền.
Phát âm "military coup" như thế nào?
"military coup" có phiên âm IPA /ˈmɪlɪtəri kuː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "military coup"?
Cuộc binh biến đã dẫn đến sự thay đổi chính phủ. — The military coup led to a change in government.