Tiếng Việt
Quán nhậu bình dân tiếng Anh là gì?
Quán nhậu bình dân tiếng Anh là Budget-friendly bar /ˈkæʒjʊəl ˈdrɪŋkɪŋ spɒt/. Quán nhậu bình dân là nơi tụ tập để nhậu nhẹt với giá cả phải chăng, phù hợp với ngân sách của đa số người dân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Budget-friendly bar
Ví dụ câu với Quán nhậu bình dân / Budget-friendly bar
- 1
Chúng tôi thường đến quán nhậu bình dân cuối tuần để tụ tập bạn bè.
We usually go to the budget-friendly bar on weekends to hang out with friends.
- 2
Quán nhậu bình dân này nổi tiếng với món ăn ngon và giá cả hợp lý.
This budget-friendly bar is famous for its delicious dishes and reasonable prices.
Ghi chú dùng từ Quán nhậu bình dân
Quán nhậu bình dân là loại quán phù hợp với ngân sách, thường phục vụ các món ăn nhẹ và đồ uống. Các thuật ngữ liên quan gồm 'pub' (quán rượu), 'bar' (quán bar), 'cheap eats' (đồ ăn giá rẻ).
Video minh hoạ Quán nhậu bình dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Quán nhậu bình dân
Câu hỏi thường gặp về "Quán nhậu bình dân"
Quán nhậu bình dân tiếng Anh là gì?
Quán nhậu bình dân tiếng Anh là "Budget-friendly bar" (danh từ), nghĩa là: Quán nhậu bình dân là nơi tụ tập để nhậu nhẹt với giá cả phải chăng, phù hợp với ngân sách của đa số người dân.
"Budget-friendly bar" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Budget-friendly bar" nghĩa tiếng Việt là "Quán nhậu bình dân". Quán nhậu bình dân là loại quán phù hợp với ngân sách, thường phục vụ các món ăn nhẹ và đồ uống.
Phát âm "Budget-friendly bar" như thế nào?
"Budget-friendly bar" có phiên âm IPA /ˈkæʒjʊəl ˈdrɪŋkɪŋ spɒt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Budget-friendly bar"?
We usually go to the budget-friendly bar on weekends to hang out with friends. — Chúng tôi thường đến quán nhậu bình dân cuối tuần để tụ tập bạn bè.