Tiếng Việt
Món ăn bình dân tiếng Anh là gì?
món ăn bình dân tiếng Anh là common dish /ˈkɒmən dɪʃ/. Món ăn phổ biến, thường được ưa chuộng trong đời sống hàng ngày của người Việt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
common dish
Ví dụ câu với món ăn bình dân / common dish
- 1
Phở là một món ăn bình dân nổi tiếng của Việt Nam.
Pho is a popular common dish in Vietnam.
- 2
Bún chả là một món ăn bình dân được nhiều người yêu thích.
Bun cha is a widely enjoyed common dish.
Ghi chú dùng từ món ăn bình dân
Món ăn bình dân là những món ăn đơn giản, dễ làm, phù hợp với mọi người. Các thuật ngữ liên quan: 'street food' (đồ ăn đường phố), 'fast food' (thức ăn nhanh), 'traditional cuisine' (ẩm thực truyền thống).
Video minh hoạ món ăn bình dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với món ăn bình dân
Câu hỏi thường gặp về "món ăn bình dân"
Món ăn bình dân tiếng Anh là gì?
Món ăn bình dân tiếng Anh là "common dish" (danh từ), nghĩa là: Món ăn phổ biến, thường được ưa chuộng trong đời sống hàng ngày của người Việt.
"common dish" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"common dish" nghĩa tiếng Việt là "món ăn bình dân". Món ăn bình dân là những món ăn đơn giản, dễ làm, phù hợp với mọi người.
Phát âm "common dish" như thế nào?
"common dish" có phiên âm IPA /ˈkɒmən dɪʃ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "common dish"?
Pho is a popular common dish in Vietnam. — Phở là một món ăn bình dân nổi tiếng của Việt Nam.