The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Tầng lớp bình dân tiếng Anh là gì?

tầng lớp bình dân tiếng Anh là the sections of common people /ðə ˈsɛkʃənz ʌv ˈkɑmən ˈpipəl/. Các nhóm người bình thường, không thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưu.

Hình minh hoạ "tầng lớp bình dân" tiếng Anh là "the sections of common people"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

the sections of common people

Danh từ
/ðə ˈsɛkʃənz ʌv ˈkɑmən ˈpipəl/

Ví dụ câu với tầng lớp bình dân / the sections of common people

  1. 1

    The novel depicts the struggles of the sections of common people during the economic crisis.

    Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đấu tranh của tầng lớp bình dân trong cuộc khủng hoảng kinh tế.

  2. 2

    Many social policies aim to improve the living conditions of the sections of common people.

    Nhiều chính sách xã hội nhằm cải thiện điều kiện sống của tầng lớp bình dân.

Ghi chú dùng từ tầng lớp bình dân

Tầng lớp bình dân đề cập đến nhóm người bình thường trong xã hội, thường đối lập với tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưu. Các thuật ngữ liên quan gồm 'working class' (giai cấp công nhân), 'lower class' (giai cấp thấp), và 'common people' (người bình thường).

Video minh hoạ tầng lớp bình dân

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với tầng lớp bình dân

Câu hỏi thường gặp về "tầng lớp bình dân"

Tầng lớp bình dân tiếng Anh là gì?

Tầng lớp bình dân tiếng Anh là "the sections of common people" (danh từ), nghĩa là: Các nhóm người bình thường, không thuộc tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưu.

"the sections of common people" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"the sections of common people" nghĩa tiếng Việt là "tầng lớp bình dân". Tầng lớp bình dân đề cập đến nhóm người bình thường trong xã hội, thường đối lập với tầng lớp thượng lưu hoặc trung lưu.

Phát âm "the sections of common people" như thế nào?

"the sections of common people" có phiên âm IPA /ðə ˈsɛkʃənz ʌv ˈkɑmən ˈpipəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "the sections of common people"?

Cuốn tiểu thuyết mô tả cuộc đấu tranh của tầng lớp bình dân trong cuộc khủng hoảng kinh tế. — The novel depicts the struggles of the sections of common people during the economic crisis.