Tiếng Việt
Giá bình dân tiếng Anh là gì?
giá bình dân tiếng Anh là low price /loʊ praɪs/. Giá cả phù hợp, rẻ, phù hợp với túi tiền của đa số người tiêu dùng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
low price
Ví dụ câu với giá bình dân / low price
- 1
The store offers low price products suitable for students.
Cửa hàng cung cấp các sản phẩm giá bình dân phù hợp cho sinh viên.
- 2
Many people prefer shopping at markets with low price goods.
Nhiều người thích mua sắm tại chợ với hàng hóa giá bình dân.
Ghi chú dùng từ giá bình dân
Giá bình dân đề cập đến mức giá thấp, phù hợp với ngân sách của đa số người tiêu dùng. Các thuật ngữ liên quan: 'affordable' (phù hợp túi tiền), 'budget-friendly' (thân thiện với ngân sách), 'cheap' (rẻ, giá thấp).
Video minh hoạ giá bình dân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với giá bình dân
Câu hỏi thường gặp về "giá bình dân"
Giá bình dân tiếng Anh là gì?
Giá bình dân tiếng Anh là "low price" (danh từ), nghĩa là: Giá cả phù hợp, rẻ, phù hợp với túi tiền của đa số người tiêu dùng.
"low price" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"low price" nghĩa tiếng Việt là "giá bình dân". Giá bình dân đề cập đến mức giá thấp, phù hợp với ngân sách của đa số người tiêu dùng.
Phát âm "low price" như thế nào?
"low price" có phiên âm IPA /loʊ praɪs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "low price"?
Cửa hàng cung cấp các sản phẩm giá bình dân phù hợp cho sinh viên. — The store offers low price products suitable for students.