The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Vỏ bình gas tiếng Anh là gì?

vỏ bình gas tiếng Anh là gas cylinder cover /ɡæs ˈsɪlɪndər ˈkʌvər/. Vỏ bình gas là lớp bảo vệ bên ngoài của bình chứa khí ga, giúp bảo vệ bình khỏi va đập và bụi bẩn.

Hình minh hoạ "vỏ bình gas" tiếng Anh là "gas cylinder cover"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

gas cylinder cover

Danh từ
/ɡæs ˈsɪlɪndər ˈkʌvər/

Ví dụ câu với vỏ bình gas / gas cylinder cover

  1. 1

    The gas cylinder cover was damaged during transportation.

    Vỏ bình gas bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển.

  2. 2

    Make sure the gas cylinder cover is securely attached before use.

    Hãy đảm bảo vỏ bình gas được gắn chặt trước khi sử dụng.

Ghi chú dùng từ vỏ bình gas

Vỏ bình gas giúp bảo vệ bình chứa khí ga khỏi va đập và bụi bẩn. Các thuật ngữ liên quan: 'valve' (van), 'regulator' (bộ điều chỉnh), 'gas leak' (rò rỉ khí).

Video minh hoạ vỏ bình gas

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với vỏ bình gas

Câu hỏi thường gặp về "vỏ bình gas"

Vỏ bình gas tiếng Anh là gì?

Vỏ bình gas tiếng Anh là "gas cylinder cover" (danh từ), nghĩa là: Vỏ bình gas là lớp bảo vệ bên ngoài của bình chứa khí ga, giúp bảo vệ bình khỏi va đập và bụi bẩn.

"gas cylinder cover" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"gas cylinder cover" nghĩa tiếng Việt là "vỏ bình gas". Vỏ bình gas giúp bảo vệ bình chứa khí ga khỏi va đập và bụi bẩn.

Phát âm "gas cylinder cover" như thế nào?

"gas cylinder cover" có phiên âm IPA /ɡæs ˈsɪlɪndər ˈkʌvər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "gas cylinder cover"?

Vỏ bình gas bị hư hỏng trong quá trình vận chuyển. — The gas cylinder cover was damaged during transportation.