Tiếng Việt
Bức bình phong tiếng Anh là gì?
bức bình phong tiếng Anh là Folding screen /ˈfəʊldɪŋ skriːn/. Một tấm vách ngăn di động thường dùng để trang trí hoặc phân chia không gian trong nội thất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Folding screen
Ví dụ câu với bức bình phong / Folding screen
- 1
Chúng tôi đặt một bức bình phong lớn trong phòng khách để tạo không gian riêng tư.
We placed a large folding screen in the living room to create a private space.
- 2
Bức bình phong này có họa tiết truyền thống của Việt Nam.
This folding screen features traditional Vietnamese patterns.
Ghi chú dùng từ bức bình phong
Bức bình phong là loại vách ngăn di động, thường làm bằng gỗ hoặc giấy, dùng để trang trí hoặc phân chia không gian. Các từ liên quan: 'partition' (vách ngăn), 'divider' (vật phân chia), 'decorative panel' (tấm trang trí).
Video minh hoạ bức bình phong
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bức bình phong
Câu hỏi thường gặp về "bức bình phong"
Bức bình phong tiếng Anh là gì?
Bức bình phong tiếng Anh là "Folding screen" (danh từ), nghĩa là: Một tấm vách ngăn di động thường dùng để trang trí hoặc phân chia không gian trong nội thất.
"Folding screen" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Folding screen" nghĩa tiếng Việt là "bức bình phong". Bức bình phong là loại vách ngăn di động, thường làm bằng gỗ hoặc giấy, dùng để trang trí hoặc phân chia không gian.
Phát âm "Folding screen" như thế nào?
"Folding screen" có phiên âm IPA /ˈfəʊldɪŋ skriːn/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Folding screen"?
We placed a large folding screen in the living room to create a private space. — Chúng tôi đặt một bức bình phong lớn trong phòng khách để tạo không gian riêng tư.