Tiếng Việt
Bình phương tiếng Anh là gì?
bình phương tiếng Anh là square /skwɛr/. Là phép nhân của một số với chính nó, ví dụ như 3 bình phương là 3 nhân 3.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
square
Ví dụ câu với bình phương / square
- 1
Lấy bình phương của 4 là 16.
The square of 4 is 16.
- 2
Tính bình phương của x để tìm diện tích hình vuông.
Calculate the square of x to find the area of the square.
Ghi chú dùng từ bình phương
Bình phương là phép nâng một số lên lũy thừa 2. Các thuật ngữ liên quan gồm: lũy thừa (exponent), căn bậc hai (square root), diện tích (area).
Video minh hoạ bình phương
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình phương
Câu hỏi thường gặp về "bình phương"
Bình phương tiếng Anh là gì?
Bình phương tiếng Anh là "square" (danh từ), nghĩa là: Là phép nhân của một số với chính nó, ví dụ như 3 bình phương là 3 nhân 3.
"square" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"square" nghĩa tiếng Việt là "bình phương". Bình phương là phép nâng một số lên lũy thừa 2.
Phát âm "square" như thế nào?
"square" có phiên âm IPA /skwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "square"?
The square of 4 is 16. — Lấy bình phương của 4 là 16.