Tiếng Việt
Km2 tiếng Anh là gì?
km2 tiếng Anh là square km /ˈskweə kɪləmɪtə/. Đơn vị diện tích bằng một km dài nhân với một km rộng, dùng để đo diện tích lớn.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
square km
Ví dụ câu với km2 / square km
- 1
Diện tích của thành phố là 150 km2.
The city's area is 150 square km.
- 2
Hồ này có diện tích khoảng 50 km2.
This lake covers about 50 square km.
Ghi chú dùng từ km2
Km2 là viết tắt của 'square kilometer', dùng để đo diện tích lớn. Các từ liên quan: 'area' (diện tích), 'length' (độ dài), 'width' (chiều rộng).
Video minh hoạ km2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với km2
Câu hỏi thường gặp về "km2"
Km2 tiếng Anh là gì?
Km2 tiếng Anh là "square km" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị diện tích bằng một km dài nhân với một km rộng, dùng để đo diện tích lớn.
"square km" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"square km" nghĩa tiếng Việt là "km2". Km2 là viết tắt của 'square kilometer', dùng để đo diện tích lớn.
Phát âm "square km" như thế nào?
"square km" có phiên âm IPA /ˈskweə kɪləmɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "square km"?
The city's area is 150 square km. — Diện tích của thành phố là 150 km2.