Tiếng Việt
M2 tiếng Anh là gì?
m2 tiếng Anh là square meter /skwɛr ˈmitər/. Đơn vị diện tích bằng một mét vuông, dùng để đo diện tích không gian hoặc bề mặt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
square meter
Ví dụ câu với m2 / square meter
- 1
Diện tích căn phòng là 20 mét vuông.
The room's area is 20 square meters.
- 2
Chúng tôi cần một mảnh đất 100 mét vuông để xây nhà.
We need a 100 square meter plot of land to build a house.
Ghi chú dùng từ m2
M2 là viết tắt của 'square meter', dùng để đo diện tích. Các từ liên quan: 'area' (diện tích), 'length' (chiều dài), 'width' (chiều rộng).
Video minh hoạ m2
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với m2
Câu hỏi thường gặp về "m2"
M2 tiếng Anh là gì?
M2 tiếng Anh là "square meter" (danh từ), nghĩa là: Đơn vị diện tích bằng một mét vuông, dùng để đo diện tích không gian hoặc bề mặt.
"square meter" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"square meter" nghĩa tiếng Việt là "m2". M2 là viết tắt của 'square meter', dùng để đo diện tích.
Phát âm "square meter" như thế nào?
"square meter" có phiên âm IPA /skwɛr ˈmitər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "square meter"?
The room's area is 20 square meters. — Diện tích căn phòng là 20 mét vuông.