The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Ô vuông tiếng Anh là gì?

ô vuông tiếng Anh là square /skwɛr/. Hình vuông, hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Hình minh hoạ "ô vuông" tiếng Anh là "square"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

square

Danh từ
/skwɛr/

Ví dụ câu với ô vuông / square

  1. 1

    Tấm thảm này có hình vuông.

    This carpet is square.

  2. 2

    Bàn học của tôi là hình vuông.

    My desk is square.

Ghi chú dùng từ ô vuông

Ô vuông là dạng hình học có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông. Các từ liên quan: rectangle (hình chữ nhật), circle (hình tròn), triangle (hình tam giác).

Video minh hoạ ô vuông

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với ô vuông

Câu hỏi thường gặp về "ô vuông"

Ô vuông tiếng Anh là gì?

Ô vuông tiếng Anh là "square" (danh từ), nghĩa là: Hình vuông, hình có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

"square" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"square" nghĩa tiếng Việt là "ô vuông". Ô vuông là dạng hình học có bốn cạnh bằng nhau và bốn góc vuông.

Phát âm "square" như thế nào?

"square" có phiên âm IPA /skwɛr/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "square"?

This carpet is square. — Tấm thảm này có hình vuông.