Tiếng Việt
Bình thủy điện tiếng Anh là gì?
bình thủy điện tiếng Anh là hydroelectric tank /ˌhaɪdroʊɪˈlɛktrɪk tæŋk/. bình chứa nước dùng trong hệ thống thủy điện để lưu trữ và điều hòa dòng chảy nước.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
hydroelectric tank
Ví dụ câu với bình thủy điện / hydroelectric tank
- 1
The hydroelectric tank helps regulate water flow in the dam.
Bình thủy điện giúp điều chỉnh dòng chảy của nước trong đập.
- 2
The plant's hydroelectric tank is crucial for electricity generation.
Bình thủy điện của nhà máy rất quan trọng trong việc tạo ra điện.
Ghi chú dùng từ bình thủy điện
Bình thủy điện là thiết bị lưu trữ nước trong hệ thống thủy điện, liên quan đến các thuật ngữ như đập (dam), turbine (tuốc bin), và phát điện (power generation).
Video minh hoạ bình thủy điện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bình thủy điện
Câu hỏi thường gặp về "bình thủy điện"
Bình thủy điện tiếng Anh là gì?
Bình thủy điện tiếng Anh là "hydroelectric tank" (danh từ), nghĩa là: bình chứa nước dùng trong hệ thống thủy điện để lưu trữ và điều hòa dòng chảy nước.
"hydroelectric tank" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"hydroelectric tank" nghĩa tiếng Việt là "bình thủy điện". Bình thủy điện là thiết bị lưu trữ nước trong hệ thống thủy điện, liên quan đến các thuật ngữ như đập (dam), turbine (tuốc bin), và phát điện (power generation).
Phát âm "hydroelectric tank" như thế nào?
"hydroelectric tank" có phiên âm IPA /ˌhaɪdroʊɪˈlɛktrɪk tæŋk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "hydroelectric tank"?
Bình thủy điện giúp điều chỉnh dòng chảy của nước trong đập. — The hydroelectric tank helps regulate water flow in the dam.