Tiếng Việt
Bính thân tiếng Anh là gì?
bính thân tiếng Anh là Year of the Fire Monkey /ˌjɪər əv ðə ˈfaɪər ˈmʌŋ.ki/. Năm Thân thuộc trong lịch âm, năm của con khỉ lửa.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Year of the Fire Monkey
Ví dụ câu với bính thân / Year of the Fire Monkey
- 1
I was born in the Year of the Fire Monkey.
Tôi sinh vào năm Bính Thân.
- 2
The Year of the Fire Monkey occurs every 60 years.
Năm Bính Thân xảy ra cứ sau 60 năm.
Ghi chú dùng từ bính thân
Bính Thân là năm của con khỉ lửa trong lịch âm. Các từ liên quan: 'Lịch âm' (lunar calendar), 'Năm tuổi' (year of age), 'Can Chi' (Heavenly Stems and Earthly Branches).
Video minh hoạ bính thân
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bính thân
Câu hỏi thường gặp về "bính thân"
Bính thân tiếng Anh là gì?
Bính thân tiếng Anh là "Year of the Fire Monkey" (danh từ), nghĩa là: Năm Thân thuộc trong lịch âm, năm của con khỉ lửa.
"Year of the Fire Monkey" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Year of the Fire Monkey" nghĩa tiếng Việt là "bính thân". Bính Thân là năm của con khỉ lửa trong lịch âm.
Phát âm "Year of the Fire Monkey" như thế nào?
"Year of the Fire Monkey" có phiên âm IPA /ˌjɪər əv ðə ˈfaɪər ˈmʌŋ.ki/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Year of the Fire Monkey"?
Tôi sinh vào năm Bính Thân. — I was born in the Year of the Fire Monkey.