The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Binh xưởng tiếng Anh là gì?

binh xưởng tiếng Anh là armory /ˈɑːrməri/. Kho chứa vũ khí và đạn dược của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

Hình minh hoạ "binh xưởng" tiếng Anh là "armory"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

armory

Danh từ
/ˈɑːrməri/

Ví dụ câu với binh xưởng / armory

  1. 1

    Quân đội đã xây dựng một binh xưởng mới để dự trữ vũ khí.

    The army built a new armory to store weapons.

  2. 2

    Binh xưởng này chứa đạn dược và thiết bị quân sự quan trọng.

    This armory holds important ammunition and military equipment.

Ghi chú dùng từ binh xưởng

Binh xưởng là nơi lưu trữ vũ khí và đạn dược của quân đội. Các từ liên quan gồm 'armament' (vũ khí), 'arsenal' (kho vũ khí), và 'military storage' (kho quân sự).

Video minh hoạ binh xưởng

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với binh xưởng

Câu hỏi thường gặp về "binh xưởng"

Binh xưởng tiếng Anh là gì?

Binh xưởng tiếng Anh là "armory" (danh từ), nghĩa là: Kho chứa vũ khí và đạn dược của quân đội hoặc lực lượng vũ trang.

"armory" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"armory" nghĩa tiếng Việt là "binh xưởng". Binh xưởng là nơi lưu trữ vũ khí và đạn dược của quân đội.

Phát âm "armory" như thế nào?

"armory" có phiên âm IPA /ˈɑːrməri/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "armory"?

The army built a new armory to store weapons. — Quân đội đã xây dựng một binh xưởng mới để dự trữ vũ khí.