The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bỏ chạy tiếng Anh là gì?

bỏ chạy tiếng Anh là Run away /rʌn əˈweɪ/. Chạy trốn hoặc bỏ đi khỏi nơi nào đó để tránh gặp phải rắc rối hoặc nguy hiểm.

Hình minh hoạ "bỏ chạy" tiếng Anh là "Run away"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Run away

Động từ
/rʌn əˈweɪ/

Ví dụ câu với bỏ chạy / Run away

  1. 1

    Con mèo bỏ chạy khi thấy chó lớn.

    The cat ran away when it saw the big dog.

  2. 2

    Họ bỏ chạy khỏi hiện trường vụ tai nạn.

    They ran away from the scene of the accident.

Ghi chú dùng từ bỏ chạy

Bỏ chạy là hành động rời khỏi nơi nào đó để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm. Các từ liên quan: 'escape' (thoát khỏi), 'flee' (chạy trốn), 'abscond' (bỏ trốn một cách bí mật).

Video minh hoạ bỏ chạy

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bỏ chạy

Câu hỏi thường gặp về "bỏ chạy"

Bỏ chạy tiếng Anh là gì?

Bỏ chạy tiếng Anh là "Run away" (động từ), nghĩa là: Chạy trốn hoặc bỏ đi khỏi nơi nào đó để tránh gặp phải rắc rối hoặc nguy hiểm.

"Run away" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Run away" nghĩa tiếng Việt là "bỏ chạy". Bỏ chạy là hành động rời khỏi nơi nào đó để tránh nguy hiểm hoặc trách nhiệm.

Phát âm "Run away" như thế nào?

"Run away" có phiên âm IPA /rʌn əˈweɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Run away"?

The cat ran away when it saw the big dog. — Con mèo bỏ chạy khi thấy chó lớn.