Tiếng Việt
Hội sở chính tiếng Anh là gì?
hội sở chính tiếng Anh là headquarters /ˈhɛdkwɔːrtəz/. Trụ sở chính của một tổ chức hoặc công ty.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
headquarters
Ví dụ câu với hội sở chính / headquarters
- 1
Công ty mở rộng văn phòng tại trụ sở chính ở Hà Nội.
The company expanded its headquarters in Hanoi.
- 2
Hội sở chính của tổ chức nằm ở trung tâm thành phố.
The organization's headquarters is located in the city center.
Ghi chú dùng từ hội sở chính
Hội sở chính là nơi điều hành và quản lý của tổ chức. Các từ liên quan: văn phòng (office), chi nhánh (branch), trụ sở (headquarters).
Video minh hoạ hội sở chính
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với hội sở chính
Câu hỏi thường gặp về "hội sở chính"
Hội sở chính tiếng Anh là gì?
Hội sở chính tiếng Anh là "headquarters" (danh từ), nghĩa là: Trụ sở chính của một tổ chức hoặc công ty.
"headquarters" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"headquarters" nghĩa tiếng Việt là "hội sở chính". Hội sở chính là nơi điều hành và quản lý của tổ chức.
Phát âm "headquarters" như thế nào?
"headquarters" có phiên âm IPA /ˈhɛdkwɔːrtəz/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "headquarters"?
The company expanded its headquarters in Hanoi. — Công ty mở rộng văn phòng tại trụ sở chính ở Hà Nội.