Tiếng Việt
Đóng hồ sơ tiếng Anh là gì?
đóng hồ sơ tiếng Anh là file documents /faɪl ˈdɒkjʊmənts/. Làm thủ tục và lưu trữ hồ sơ, tài liệu để quản lý hoặc lưu giữ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
file documents
Ví dụ câu với đóng hồ sơ / file documents
- 1
Tôi cần đóng hồ sơ để chuẩn bị cho cuộc họp.
I need to file the documents to prepare for the meeting.
- 2
Anh ấy đã đóng hồ sơ các giấy tờ quan trọng trong văn phòng.
He filed the important papers in the office.
Ghi chú dùng từ đóng hồ sơ
Đóng hồ sơ là hành động tổ chức và lưu trữ tài liệu. Các từ liên quan: 'organize' (tổ chức), 'archive' (lưu trữ), 'document' (tài liệu).
Video minh hoạ đóng hồ sơ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với đóng hồ sơ
Câu hỏi thường gặp về "đóng hồ sơ"
Đóng hồ sơ tiếng Anh là gì?
Đóng hồ sơ tiếng Anh là "file documents" (động từ), nghĩa là: Làm thủ tục và lưu trữ hồ sơ, tài liệu để quản lý hoặc lưu giữ.
"file documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"file documents" nghĩa tiếng Việt là "đóng hồ sơ". Đóng hồ sơ là hành động tổ chức và lưu trữ tài liệu.
Phát âm "file documents" như thế nào?
"file documents" có phiên âm IPA /faɪl ˈdɒkjʊmənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "file documents"?
I need to file the documents to prepare for the meeting. — Tôi cần đóng hồ sơ để chuẩn bị cho cuộc họp.