The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?

nhận hồ sơ tiếng Anh là Receive documents /Rɪˈsiːv ˈdɒk.jʊ.mənts/. Nhận hoặc tiếp nhận hồ sơ hoặc tài liệu từ người khác.

Hình minh hoạ "nhận hồ sơ" tiếng Anh là "Receive documents"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Receive documents

Cụm từ
/Rɪˈsiːv ˈdɒk.jʊ.mənts/

Ví dụ câu với nhận hồ sơ / Receive documents

  1. 1

    Bạn cần nhận hồ sơ từ phòng hành chính để bắt đầu quy trình làm việc.

    You need to receive documents from the administration office to start the process.

  2. 2

    Chúng tôi đã nhận hồ sơ của khách hàng và sẽ xem xét trong thời gian sớm nhất.

    We have received the client's documents and will review them as soon as possible.

Ghi chú dùng từ nhận hồ sơ

Cụm từ này dùng để chỉ hành động tiếp nhận hồ sơ hoặc tài liệu. Các từ liên quan gồm 'submit documents' (nộp hồ sơ), 'review documents' (xem xét hồ sơ), và 'process documents' (xử lý hồ sơ).

Video minh hoạ nhận hồ sơ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với nhận hồ sơ

Câu hỏi thường gặp về "nhận hồ sơ"

Nhận hồ sơ tiếng Anh là gì?

Nhận hồ sơ tiếng Anh là "Receive documents" (cụm từ), nghĩa là: Nhận hoặc tiếp nhận hồ sơ hoặc tài liệu từ người khác.

"Receive documents" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Receive documents" nghĩa tiếng Việt là "nhận hồ sơ". Cụm từ này dùng để chỉ hành động tiếp nhận hồ sơ hoặc tài liệu.

Phát âm "Receive documents" như thế nào?

"Receive documents" có phiên âm IPA /Rɪˈsiːv ˈdɒk.jʊ.mənts/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Receive documents"?

You need to receive documents from the administration office to start the process. — Bạn cần nhận hồ sơ từ phòng hành chính để bắt đầu quy trình làm việc.