Tiếng Việt
Bộ điều tốc tiếng Anh là gì?
bộ điều tốc tiếng Anh là governor /ˈɡʌvənə/. Thiết bị điều chỉnh tốc độ của máy móc, thường dùng trong động cơ để duy trì tốc độ ổn định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
governor
Ví dụ câu với bộ điều tốc / governor
- 1
The governor helps to keep the engine speed constant.
Bộ điều tốc giúp duy trì tốc độ động cơ ổn định.
- 2
Engine governors are crucial for safety in vehicles.
Bộ điều tốc động cơ rất quan trọng để đảm bảo an toàn cho phương tiện.
Ghi chú dùng từ bộ điều tốc
Bộ điều tốc là thiết bị điều chỉnh tốc độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'speed control' (điều chỉnh tốc độ), 'regulator' (bộ điều chỉnh), và 'throttle' (bướm ga).
Video minh hoạ bộ điều tốc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ điều tốc
- bộ điều tốc tác động nhanhrapid governor
- bộministry
- điềuarticle
- thống đốcgovernor
- tổng trấnGovernor-General
- đốc phủ sứprovincial governor
- bộ điều phốicoordinator
- bộ điều hưởngfrequency stabilizer
- bộ điều khiểncontroller
- quyền thống đốcacting governor
- bộ điều khiển từ xaremote controller
- bộ điều chỉnh tốc độspeed controller
Câu hỏi thường gặp về "bộ điều tốc"
Bộ điều tốc tiếng Anh là gì?
Bộ điều tốc tiếng Anh là "governor" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị điều chỉnh tốc độ của máy móc, thường dùng trong động cơ để duy trì tốc độ ổn định.
"governor" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"governor" nghĩa tiếng Việt là "bộ điều tốc". Bộ điều tốc là thiết bị điều chỉnh tốc độ, liên quan đến các thuật ngữ như 'speed control' (điều chỉnh tốc độ), 'regulator' (bộ điều chỉnh), và 'throttle' (bướm ga).
Phát âm "governor" như thế nào?
"governor" có phiên âm IPA /ˈɡʌvənə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "governor"?
Bộ điều tốc giúp duy trì tốc độ động cơ ổn định. — The governor helps to keep the engine speed constant.