Tiếng Việt
Bộ điều khiển trung tâm tiếng Anh là gì?
bộ điều khiển trung tâm tiếng Anh là central controller /ˈsɛntrəl kənˈtrəʊlə/. Thiết bị hoặc hệ thống điều khiển chính trong một hệ thống, quản lý các phần khác nhau để hoạt động thống nhất.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
central controller
Ví dụ câu với bộ điều khiển trung tâm / central controller
- 1
The central controller manages all the connected devices in the smart home.
Bộ điều khiển trung tâm quản lý tất cả các thiết bị kết nối trong nhà thông minh.
- 2
Without the central controller, the system cannot operate properly.
Không có bộ điều khiển trung tâm, hệ thống không thể hoạt động đúng cách.
Ghi chú dùng từ bộ điều khiển trung tâm
Bộ điều khiển trung tâm là thành phần chính trong hệ thống điều khiển tự động. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'sensor' (cảm biến), 'actuator' (bộ truyền động), 'network' (mạng lưới).
Video minh hoạ bộ điều khiển trung tâm
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ điều khiển trung tâm
Câu hỏi thường gặp về "bộ điều khiển trung tâm"
Bộ điều khiển trung tâm tiếng Anh là gì?
Bộ điều khiển trung tâm tiếng Anh là "central controller" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc hệ thống điều khiển chính trong một hệ thống, quản lý các phần khác nhau để hoạt động thống nhất.
"central controller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"central controller" nghĩa tiếng Việt là "bộ điều khiển trung tâm". Bộ điều khiển trung tâm là thành phần chính trong hệ thống điều khiển tự động.
Phát âm "central controller" như thế nào?
"central controller" có phiên âm IPA /ˈsɛntrəl kənˈtrəʊlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "central controller"?
Bộ điều khiển trung tâm quản lý tất cả các thiết bị kết nối trong nhà thông minh. — The central controller manages all the connected devices in the smart home.