Tiếng Việt
Bộ điều phối tiếng Anh là gì?
bộ điều phối tiếng Anh là coordinator /kəʊˈɔːdɪneɪtə/. Người hoặc vật điều phối, tổ chức các hoạt động hoặc nhóm làm việc để đảm bảo tiến trình diễn ra suôn sẻ.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
coordinator
Ví dụ câu với bộ điều phối / coordinator
- 1
Người điều phối cuộc họp đã giúp mọi người trình bày ý kiến một cách trật tự.
The coordinator organized the meeting to ensure everyone had a chance to speak.
- 2
Chúng tôi cần một điều phối viên để quản lý dự án này.
We need a coordinator to manage this project.
Ghi chú dùng từ bộ điều phối
Bộ điều phối là người hoặc hệ thống điều phối các hoạt động. Các từ liên quan: 'organizer' (người tổ chức), 'manager' (quản lý), 'facilitator' (người điều phối cuộc họp).
Video minh hoạ bộ điều phối
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ điều phối
- bộministry
- điềuarticle
- điều phốiCoordination
- bộ điều tốcgovernor
- bộ điều hưởngfrequency stabilizer
- bộ điều khiểncontroller
- Điều phối viênCoordinator
- người điều phốicoordinator
- nhân viên điều độcoordinator
- bộ điều khiển từ xaremote controller
- bộ điều chỉnh tốc độspeed controller
- nhân viên điều độ cảngport coordinator
Câu hỏi thường gặp về "bộ điều phối"
Bộ điều phối tiếng Anh là gì?
Bộ điều phối tiếng Anh là "coordinator" (danh từ), nghĩa là: Người hoặc vật điều phối, tổ chức các hoạt động hoặc nhóm làm việc để đảm bảo tiến trình diễn ra suôn sẻ.
"coordinator" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"coordinator" nghĩa tiếng Việt là "bộ điều phối". Bộ điều phối là người hoặc hệ thống điều phối các hoạt động.
Phát âm "coordinator" như thế nào?
"coordinator" có phiên âm IPA /kəʊˈɔːdɪneɪtə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "coordinator"?
The coordinator organized the meeting to ensure everyone had a chance to speak. — Người điều phối cuộc họp đã giúp mọi người trình bày ý kiến một cách trật tự.