The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ điều khiển tiếng Anh là gì?

bộ điều khiển tiếng Anh là controller /kənˈtrəʊlə/. Thiết bị hoặc phần mềm điều chỉnh hoạt động của hệ thống hoặc thiết bị khác.

Hình minh hoạ "bộ điều khiển" tiếng Anh là "controller"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

controller

Danh từ
/kənˈtrəʊlə/

Ví dụ câu với bộ điều khiển / controller

  1. 1

    Bộ điều khiển trong ô tô giúp kiểm soát hệ thống phanh và động cơ.

    The controller in the car helps manage the braking system and engine.

  2. 2

    Chúng tôi sử dụng bộ điều khiển để điều chỉnh nhiệt độ trong phòng.

    We use a controller to regulate the temperature in the room.

Ghi chú dùng từ bộ điều khiển

Bộ điều khiển là thiết bị hoặc phần mềm điều chỉnh hoạt động của hệ thống. Các thuật ngữ liên quan gồm có 'remote control' (điều khiển từ xa), 'game controller' (bộ điều khiển trò chơi), và 'control panel' (bảng điều khiển).

Video minh hoạ bộ điều khiển

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với bộ điều khiển

Câu hỏi thường gặp về "bộ điều khiển"

Bộ điều khiển tiếng Anh là gì?

Bộ điều khiển tiếng Anh là "controller" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc phần mềm điều chỉnh hoạt động của hệ thống hoặc thiết bị khác.

"controller" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"controller" nghĩa tiếng Việt là "bộ điều khiển". Bộ điều khiển là thiết bị hoặc phần mềm điều chỉnh hoạt động của hệ thống.

Phát âm "controller" như thế nào?

"controller" có phiên âm IPA /kənˈtrəʊlə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "controller"?

The controller in the car helps manage the braking system and engine. — Bộ điều khiển trong ô tô giúp kiểm soát hệ thống phanh và động cơ.