The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Xuất ngũ tiếng Anh là gì?

xuất ngũ tiếng Anh là discharge /dɪsˈʧɑːrdʒ/. Xuất ngũ là quá trình một quân nhân hoặc nhân viên quân sự rời khỏi lực lượng vũ trang sau khi hoàn thành nghĩa vụ hoặc hợp đồng.

Hình minh hoạ "xuất ngũ" tiếng Anh là "discharge"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

discharge

Động từ
/dɪsˈʧɑːrdʒ/

Ví dụ câu với xuất ngũ / discharge

  1. 1

    Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, anh ấy đã xuất ngũ và trở về nhà.

    He discharged from the army after completing his service.

  2. 2

    Công ty đã discharge nhân viên do vi phạm nội quy.

    The company discharged the employee due to violation of rules.

Ghi chú dùng từ xuất ngũ

Discharge có thể chỉ việc rời khỏi quân đội hoặc nghĩa vụ, hoặc thải ra chất lỏng, khí. Các từ liên quan: 'release' (giải phóng), 'dismiss' (đuổi việc), 'expel' (đuổi ra).

Video minh hoạ xuất ngũ

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với xuất ngũ

Câu hỏi thường gặp về "xuất ngũ"

Xuất ngũ tiếng Anh là gì?

Xuất ngũ tiếng Anh là "discharge" (động từ), nghĩa là: Xuất ngũ là quá trình một quân nhân hoặc nhân viên quân sự rời khỏi lực lượng vũ trang sau khi hoàn thành nghĩa vụ hoặc hợp đồng.

"discharge" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"discharge" nghĩa tiếng Việt là "xuất ngũ". Discharge có thể chỉ việc rời khỏi quân đội hoặc nghĩa vụ, hoặc thải ra chất lỏng, khí.

Phát âm "discharge" như thế nào?

"discharge" có phiên âm IPA /dɪsˈʧɑːrdʒ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "discharge"?

He discharged from the army after completing his service. — Sau khi hoàn thành nghĩa vụ, anh ấy đã xuất ngũ và trở về nhà.