Tiếng Việt
Bõ già tiếng Anh là gì?
bõ già tiếng Anh là old caretaker /oʊld ˈkɛərˌteɪkər/. Người già đảm nhiệm việc chăm sóc hoặc trông coi một nơi hoặc một vật.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
old caretaker
Ví dụ câu với bõ già / old caretaker
- 1
Ông bõ già trong làng luôn giữ gìn truyền thống truyền thống.
The old caretaker in the village always preserves traditional customs.
- 2
Bõ già này đã làm việc ở nhà thờ suốt 30 năm.
This old caretaker has been working at the church for 30 years.
Ghi chú dùng từ bõ già
Bõ già là người lớn tuổi đảm nhiệm việc trông coi hoặc chăm sóc. Các từ liên quan: 'caretaker' (người trông coi), 'guardian' (người bảo vệ), 'supervisor' (người giám sát).
Video minh hoạ bõ già
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với bõ già
Câu hỏi thường gặp về "bõ già"
Bõ già tiếng Anh là gì?
Bõ già tiếng Anh là "old caretaker" (danh từ), nghĩa là: Người già đảm nhiệm việc chăm sóc hoặc trông coi một nơi hoặc một vật.
"old caretaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"old caretaker" nghĩa tiếng Việt là "bõ già". Bõ già là người lớn tuổi đảm nhiệm việc trông coi hoặc chăm sóc.
Phát âm "old caretaker" như thế nào?
"old caretaker" có phiên âm IPA /oʊld ˈkɛərˌteɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "old caretaker"?
The old caretaker in the village always preserves traditional customs. — Ông bõ già trong làng luôn giữ gìn truyền thống truyền thống.