Tiếng Việt
Người trông coi tiếng Anh là gì?
người trông coi tiếng Anh là caretaker /ˈkɛrˌteɪkər/. Người chăm sóc hoặc quản lý một nơi hoặc một người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caretaker
Ví dụ câu với người trông coi / caretaker
- 1
Người trông coi trường học luôn đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru.
The caretaker of the school makes sure everything runs smoothly.
- 2
Cô ấy là người trông coi khu vườn vào cuối tuần.
She is the weekend caretaker of the garden.
Ghi chú dùng từ người trông coi
Caretaker là người chăm sóc hoặc quản lý một nơi hoặc người khác. Các từ liên quan gồm 'guardian' (người giám hộ), 'supervisor' (người giám sát), và 'custodian' (người giữ gìn).
Video minh hoạ người trông coi
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người trông coi
Câu hỏi thường gặp về "người trông coi"
Người trông coi tiếng Anh là gì?
Người trông coi tiếng Anh là "caretaker" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc hoặc quản lý một nơi hoặc một người khác.
"caretaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caretaker" nghĩa tiếng Việt là "người trông coi". Caretaker là người chăm sóc hoặc quản lý một nơi hoặc người khác.
Phát âm "caretaker" như thế nào?
"caretaker" có phiên âm IPA /ˈkɛrˌteɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caretaker"?
The caretaker of the school makes sure everything runs smoothly. — Người trông coi trường học luôn đảm bảo mọi thứ hoạt động trơn tru.