Tiếng Việt
Bõ cơn giận tiếng Anh là gì?
bõ cơn giận tiếng Anh là Vent /vɛnt/. Giải tỏa cơn giận hoặc cảm xúc tiêu cực bằng cách thổ lộ hoặc thể hiện ra ngoài.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Vent
Ví dụ câu với bõ cơn giận / Vent
- 1
Anh ấy thường xuyên vent cảm xúc của mình sau những ngày làm việc căng thẳng.
He often vents his feelings after stressful days.
- 2
Cô ấy cần một nơi để vent nỗi buồn của mình.
She needs a place to vent her sadness.
Ghi chú dùng từ bõ cơn giận
Vent có nghĩa là giải tỏa cảm xúc tiêu cực. Các từ liên quan: express (bày tỏ), release (giải phóng), catharsis (sự giải tỏa cảm xúc).
Video minh hoạ bõ cơn giận
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bõ cơn giận
Câu hỏi thường gặp về "bõ cơn giận"
Bõ cơn giận tiếng Anh là gì?
Bõ cơn giận tiếng Anh là "Vent" (động từ), nghĩa là: Giải tỏa cơn giận hoặc cảm xúc tiêu cực bằng cách thổ lộ hoặc thể hiện ra ngoài.
"Vent" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Vent" nghĩa tiếng Việt là "bõ cơn giận". Vent có nghĩa là giải tỏa cảm xúc tiêu cực.
Phát âm "Vent" như thế nào?
"Vent" có phiên âm IPA /vɛnt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Vent"?
He often vents his feelings after stressful days. — Anh ấy thường xuyên vent cảm xúc của mình sau những ngày làm việc căng thẳng.