Tiếng Việt
Người chăm sóc tiếng Anh là gì?
người chăm sóc tiếng Anh là caretaker /ˈkɛrˌteɪkər/. Người chăm sóc hoặc bảo vệ người khác, đặc biệt là người chăm sóc người già hoặc bệnh nhân.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
caretaker
Ví dụ câu với người chăm sóc / caretaker
- 1
Người chăm sóc bệnh nhân cần phải kiên nhẫn và tận tâm.
The caretaker needs to be patient and dedicated.
- 2
Cô ấy làm người chăm sóc cho ông bà trong gia đình.
She works as a caretaker for her grandparents.
Ghi chú dùng từ người chăm sóc
Caretaker là người chăm sóc người khác, thường trong các tình huống y tế hoặc gia đình. Các từ liên quan gồm: caregiver (người chăm sóc), guardian (người giám hộ), nurse (y tá).
Video minh hoạ người chăm sóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với người chăm sóc
Câu hỏi thường gặp về "người chăm sóc"
Người chăm sóc tiếng Anh là gì?
Người chăm sóc tiếng Anh là "caretaker" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc hoặc bảo vệ người khác, đặc biệt là người chăm sóc người già hoặc bệnh nhân.
"caretaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"caretaker" nghĩa tiếng Việt là "người chăm sóc". Caretaker là người chăm sóc người khác, thường trong các tình huống y tế hoặc gia đình.
Phát âm "caretaker" như thế nào?
"caretaker" có phiên âm IPA /ˈkɛrˌteɪkər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "caretaker"?
The caretaker needs to be patient and dedicated. — Người chăm sóc bệnh nhân cần phải kiên nhẫn và tận tâm.