Tiếng Việt
Người coi sóc tiếng Anh là gì?
Người coi sóc tiếng Anh là Caretaker /ˈkeəˌteɪkə/. Người chăm sóc hoặc quản lý một nơi hoặc người khác.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Caretaker
Ví dụ câu với Người coi sóc / Caretaker
- 1
Người coi sóc trẻ em phải đảm bảo an toàn cho các em.
The caretaker ensured the children's safety.
- 2
Người coi sóc nhà cửa thường xuyên dọn dẹp và bảo trì ngôi nhà.
The caretaker regularly cleaned and maintained the house.
Ghi chú dùng từ Người coi sóc
Caretaker là người chăm sóc hoặc quản lý. Các từ liên quan: 'guardian' (người giám hộ), 'supervisor' (người giám sát), 'custodian' (người giữ gìn).
Video minh hoạ Người coi sóc
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Người coi sóc
Câu hỏi thường gặp về "Người coi sóc"
Người coi sóc tiếng Anh là gì?
Người coi sóc tiếng Anh là "Caretaker" (danh từ), nghĩa là: Người chăm sóc hoặc quản lý một nơi hoặc người khác.
"Caretaker" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Caretaker" nghĩa tiếng Việt là "Người coi sóc". Caretaker là người chăm sóc hoặc quản lý.
Phát âm "Caretaker" như thế nào?
"Caretaker" có phiên âm IPA /ˈkeəˌteɪkə/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Caretaker"?
The caretaker ensured the children's safety. — Người coi sóc trẻ em phải đảm bảo an toàn cho các em.