Tiếng Việt
Bỏ rọ tiếng Anh là gì?
Bỏ rọ tiếng Anh là Cage /keɪʤ/. Bỏ rọ là hành động đặt hoặc nhốt vật gì đó vào trong một chiếc rọ để giữ hoặc kiểm soát.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Cage
Ví dụ câu với Bỏ rọ / Cage
- 1
Chúng tôi bỏ rọ cá vào trong ao để giữ cá không trốn thoát.
They put the fish in the cage to prevent them from escaping.
- 2
Ông ấy bỏ rọ chim để bắt chim về nuôi trong nhà.
He put the bird in the cage to catch it for keeping at home.
Ghi chú dùng từ Bỏ rọ
Bỏ rọ liên quan đến việc sử dụng rọ để nhốt hoặc giữ vật thể. Các từ liên quan: 'trap' (bẫy), 'enclose' (bao quanh), 'contain' (chứa đựng).
Video minh hoạ Bỏ rọ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với Bỏ rọ
Câu hỏi thường gặp về "Bỏ rọ"
Bỏ rọ tiếng Anh là gì?
Bỏ rọ tiếng Anh là "Cage" (động từ), nghĩa là: Bỏ rọ là hành động đặt hoặc nhốt vật gì đó vào trong một chiếc rọ để giữ hoặc kiểm soát.
"Cage" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Cage" nghĩa tiếng Việt là "Bỏ rọ". Bỏ rọ liên quan đến việc sử dụng rọ để nhốt hoặc giữ vật thể.
Phát âm "Cage" như thế nào?
"Cage" có phiên âm IPA /keɪʤ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Cage"?
They put the fish in the cage to prevent them from escaping. — Chúng tôi bỏ rọ cá vào trong ao để giữ cá không trốn thoát.