The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bồ cào tiếng Anh là gì?

bồ cào tiếng Anh là rake /reɪk/. Dụng cụ dùng để cào đất hoặc lá rụng, thường có tay cầm và các răng dài, cứng.

Hình minh hoạ "bồ cào" tiếng Anh là "rake"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

rake

/reɪk/

Ví dụ câu với bồ cào / rake

  1. 1

    Tôi dùng cái bồ cào để làm đất trong vườn.

    I used the rake to level the soil in the garden.

  2. 2

    Anh ấy cào lá rụng vào cuối tuần.

    He raked the fallen leaves on the weekend.

Ghi chú dùng từ bồ cào

Bồ cào là dụng cụ cầm tay dùng để cào đất hoặc lá. Các từ liên quan: 'garden tool' (dụng cụ làm vườn), 'gardening' (làm vườn), 'yard work' (công việc sân vườn).

Video minh hoạ bồ cào

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Kết quả khác

Từ cùng nhóm với bồ cào

Câu hỏi thường gặp về "bồ cào"

Bồ cào tiếng Anh là gì?

Bồ cào tiếng Anh là "rake", nghĩa là: Dụng cụ dùng để cào đất hoặc lá rụng, thường có tay cầm và các răng dài, cứng.

"rake" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"rake" nghĩa tiếng Việt là "bồ cào". Bồ cào là dụng cụ cầm tay dùng để cào đất hoặc lá.

Phát âm "rake" như thế nào?

"rake" có phiên âm IPA /reɪk/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "rake"?

I used the rake to level the soil in the garden. — Tôi dùng cái bồ cào để làm đất trong vườn.