Tiếng Việt
Bồ cắt tiếng Anh là gì?
bồ cắt tiếng Anh là Falcon /ˈfɔːlkən/. Chim ưng, loài chim săn mồi có khả năng bay nhanh và chính xác, thường được dùng trong săn bắt hoặc thể thao bay chim.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Falcon
Ví dụ câu với bồ cắt / Falcon
- 1
Con bồ cắt này có khả năng bay rất nhanh để bắt mồi.
The falcon swooped down swiftly to catch its prey.
- 2
Chúng tôi đã xem một trận thi đấu chim bồ cắt tại sở thú.
We watched a falconry demonstration at the zoo.
Ghi chú dùng từ bồ cắt
Bồ cắt là một loài chim ưng, nổi bật với khả năng săn mồi chính xác. Các thuật ngữ liên quan gồm 'bird of prey' (chim săn mồi), 'falconry' (nghề huấn luyện chim ưng), và 'raptor' (chim săn mồi).
Video minh hoạ bồ cắt
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bồ cắt
Câu hỏi thường gặp về "bồ cắt"
Bồ cắt tiếng Anh là gì?
Bồ cắt tiếng Anh là "Falcon" (danh từ), nghĩa là: Chim ưng, loài chim săn mồi có khả năng bay nhanh và chính xác, thường được dùng trong săn bắt hoặc thể thao bay chim.
"Falcon" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Falcon" nghĩa tiếng Việt là "bồ cắt". Bồ cắt là một loài chim ưng, nổi bật với khả năng săn mồi chính xác.
Phát âm "Falcon" như thế nào?
"Falcon" có phiên âm IPA /ˈfɔːlkən/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Falcon"?
The falcon swooped down swiftly to catch its prey. — Con bồ cắt này có khả năng bay rất nhanh để bắt mồi.