The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Bộ nhận diện thương hiệu tiếng Anh là gì?

Bộ nhận diện thương hiệu tiếng Anh là Corporate branding kit /ˈkɔːrpərɪt ˈbrændɪŋ kɪt/. Bộ tài liệu và công cụ dùng để xây dựng hình ảnh thương hiệu của công ty.

Hình minh hoạ "Bộ nhận diện thương hiệu" tiếng Anh là "Corporate branding kit"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

Corporate branding kit

Danh từ
/ˈkɔːrpərɪt ˈbrændɪŋ kɪt/

Ví dụ câu với Bộ nhận diện thương hiệu / Corporate branding kit

  1. 1

    Chúng tôi đã chuẩn bị bộ nhận diện thương hiệu mới cho công ty.

    We prepared a new corporate branding kit for the company.

  2. 2

    Bộ nhận diện thương hiệu giúp khách hàng nhận biết thương hiệu dễ dàng hơn.

    The corporate branding kit helps customers recognize the brand more easily.

Ghi chú dùng từ Bộ nhận diện thương hiệu

Bộ nhận diện thương hiệu gồm logo, màu sắc, font chữ và các yếu tố nhận diện khác. Các thuật ngữ liên quan: 'brand identity' (nhận diện thương hiệu), 'logo' (biểu tượng), 'visual identity' (nhận diện hình ảnh).

Video minh hoạ Bộ nhận diện thương hiệu

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với Bộ nhận diện thương hiệu

Câu hỏi thường gặp về "Bộ nhận diện thương hiệu"

Bộ nhận diện thương hiệu tiếng Anh là gì?

Bộ nhận diện thương hiệu tiếng Anh là "Corporate branding kit" (danh từ), nghĩa là: Bộ tài liệu và công cụ dùng để xây dựng hình ảnh thương hiệu của công ty.

"Corporate branding kit" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"Corporate branding kit" nghĩa tiếng Việt là "Bộ nhận diện thương hiệu". Bộ nhận diện thương hiệu gồm logo, màu sắc, font chữ và các yếu tố nhận diện khác.

Phát âm "Corporate branding kit" như thế nào?

"Corporate branding kit" có phiên âm IPA /ˈkɔːrpərɪt ˈbrændɪŋ kɪt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "Corporate branding kit"?

We prepared a new corporate branding kit for the company. — Chúng tôi đã chuẩn bị bộ nhận diện thương hiệu mới cho công ty.