The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Lông mèo tiếng Anh là gì?

lông mèo tiếng Anh là cat fur /kæt fɜː/. Lông của con mèo, thường dùng để mô tả lớp lông mềm mại phủ trên cơ thể mèo.

Hình minh hoạ "lông mèo" tiếng Anh là "cat fur"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

cat fur

Danh từ
/kæt fɜː/

Ví dụ câu với lông mèo / cat fur

  1. 1

    The cat's fur is very soft and fluffy.

    Lông mèo rất mềm mại và mượt mà.

  2. 2

    She brushed the cat fur gently.

    Cô ấy chải lông mèo nhẹ nhàng.

Ghi chú dùng từ lông mèo

Lông mèo là lớp lông phủ trên cơ thể của mèo, giúp giữ ấm và bảo vệ. Các từ liên quan: fur (lông thú), hair (tóc), coat (bộ lông).

Video minh hoạ lông mèo

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với lông mèo

Câu hỏi thường gặp về "lông mèo"

Lông mèo tiếng Anh là gì?

Lông mèo tiếng Anh là "cat fur" (danh từ), nghĩa là: Lông của con mèo, thường dùng để mô tả lớp lông mềm mại phủ trên cơ thể mèo.

"cat fur" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"cat fur" nghĩa tiếng Việt là "lông mèo". Lông mèo là lớp lông phủ trên cơ thể của mèo, giúp giữ ấm và bảo vệ.

Phát âm "cat fur" như thế nào?

"cat fur" có phiên âm IPA /kæt fɜː/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "cat fur"?

Lông mèo rất mềm mại và mượt mà. — The cat's fur is very soft and fluffy.