Tiếng Việt
Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì?
bộ luật hình sự tiếng Anh là criminal code /ˈkrɪmənəl koʊd/. Bộ luật hình sự là tập hợp các quy định pháp luật quy định về các tội phạm và hình phạt.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
criminal code
Ví dụ câu với bộ luật hình sự / criminal code
- 1
The criminal code defines various offenses and their punishments.
Bộ luật hình sự quy định các tội phạm và hình phạt tương ứng.
- 2
Changes to the criminal code can significantly impact the justice system.
Những thay đổi trong bộ luật hình sự có thể ảnh hưởng lớn đến hệ thống tư pháp.
Ghi chú dùng từ bộ luật hình sự
Bộ luật hình sự là luật về tội phạm và hình phạt. Các thuật ngữ liên quan gồm 'tội phạm' (crime), 'hình phạt' (punishment), 'quy định pháp luật' (legal regulation).
Video minh hoạ bộ luật hình sự
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ luật hình sự
Câu hỏi thường gặp về "bộ luật hình sự"
Bộ luật hình sự tiếng Anh là gì?
Bộ luật hình sự tiếng Anh là "criminal code" (danh từ), nghĩa là: Bộ luật hình sự là tập hợp các quy định pháp luật quy định về các tội phạm và hình phạt.
"criminal code" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"criminal code" nghĩa tiếng Việt là "bộ luật hình sự". Bộ luật hình sự là luật về tội phạm và hình phạt.
Phát âm "criminal code" như thế nào?
"criminal code" có phiên âm IPA /ˈkrɪmənəl koʊd/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "criminal code"?
Bộ luật hình sự quy định các tội phạm và hình phạt tương ứng. — The criminal code defines various offenses and their punishments.