Tiếng Việt
Bộ máy tiếng Anh là gì?
bộ máy tiếng Anh là apparatus /ˌæpəˈreɪtəs/. Thiết bị hoặc hệ thống được tổ chức để thực hiện một chức năng nhất định.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
apparatus
Ví dụ câu với bộ máy / apparatus
- 1
Hệ thống bộ máy của chính phủ rất phức tạp.
The government apparatus is quite complex.
- 2
Chúng tôi cần kiểm tra bộ máy của máy móc để đảm bảo hoạt động tốt.
We need to inspect the apparatus of the machine to ensure it functions properly.
Ghi chú dùng từ bộ máy
Bộ máy thường dùng để chỉ hệ thống hoặc thiết bị phức tạp, như 'government apparatus' (bộ máy chính phủ) hoặc 'respiratory apparatus' (thiết bị hô hấp). Các từ liên quan gồm 'system' (hệ thống), 'device' (thiết bị), và 'mechanism' (cơ chế).
Video minh hoạ bộ máy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ máy
Câu hỏi thường gặp về "bộ máy"
Bộ máy tiếng Anh là gì?
Bộ máy tiếng Anh là "apparatus" (danh từ), nghĩa là: Thiết bị hoặc hệ thống được tổ chức để thực hiện một chức năng nhất định.
"apparatus" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"apparatus" nghĩa tiếng Việt là "bộ máy". Bộ máy thường dùng để chỉ hệ thống hoặc thiết bị phức tạp, như 'government apparatus' (bộ máy chính phủ) hoặc 'respiratory apparatus' (thiết bị hô hấp).
Phát âm "apparatus" như thế nào?
"apparatus" có phiên âm IPA /ˌæpəˈreɪtəs/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "apparatus"?
The government apparatus is quite complex. — Hệ thống bộ máy của chính phủ rất phức tạp.