Tiếng Việt
Nhận diện tiếng Anh là gì?
nhận diện tiếng Anh là identify /aɪˈdɛntəˌfaɪ/. Nhận diện là quá trình xác định hoặc phân biệt ai hoặc cái gì đó dựa trên đặc điểm hoặc dấu hiệu riêng.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
identify
Ví dụ câu với nhận diện / identify
- 1
Chúng tôi cần nhận diện khách hàng trước khi cung cấp dịch vụ.
We need to identify the customer before providing the service.
- 2
Công nghệ nhận diện khuôn mặt ngày càng phổ biến.
Facial recognition technology is becoming more common.
Ghi chú dùng từ nhận diện
Nhận diện là hành động xác định danh tính hoặc đặc điểm của ai đó hoặc cái gì đó. Các từ liên quan: xác định (determine), phân biệt (distinguish), nhận dạng (recognize).
Video minh hoạ nhận diện
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với nhận diện
- nhận diện khuôn mặtFacial recognition
- nhận diện thương hiệubrand awareness
- diệnDress up
- nhậnreceive
- Bộ nhận diệnIdentity package
- độ nhận diệnrecognition
- nét nhận diệnRecognizable feature
- Bộ nhận diện thương hiệuCorporate branding kit
- độ nhận diện thương hiệubrand recognition
- hệ thống nhận diện thương hiệubrand identity system
- nhận nợTo incur debt
- nhận rarealize
Câu hỏi thường gặp về "nhận diện"
Nhận diện tiếng Anh là gì?
Nhận diện tiếng Anh là "identify" (động từ), nghĩa là: Nhận diện là quá trình xác định hoặc phân biệt ai hoặc cái gì đó dựa trên đặc điểm hoặc dấu hiệu riêng.
"identify" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"identify" nghĩa tiếng Việt là "nhận diện". Nhận diện là hành động xác định danh tính hoặc đặc điểm của ai đó hoặc cái gì đó.
Phát âm "identify" như thế nào?
"identify" có phiên âm IPA /aɪˈdɛntəˌfaɪ/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "identify"?
We need to identify the customer before providing the service. — Chúng tôi cần nhận diện khách hàng trước khi cung cấp dịch vụ.