Tiếng Việt
Bổ nhiệm làm chỉ huy tiếng Anh là gì?
bổ nhiệm làm chỉ huy tiếng Anh là appoint a leader /əˈpɔɪnt eɪ ˈlidər/. bổ nhiệm ai đó làm người đứng đầu hoặc chỉ huy một tổ chức hoặc nhóm.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
appoint a leader
Ví dụ câu với bổ nhiệm làm chỉ huy / appoint a leader
- 1
Chính phủ đã bổ nhiệm một người mới làm chỉ huy đội cứu hỏa.
The government appointed a new leader to head the fire brigade.
- 2
Họ đã bổ nhiệm cô ấy làm chỉ huy dự án mới.
They appointed her as the leader of the new project.
Ghi chú dùng từ bổ nhiệm làm chỉ huy
Bổ nhiệm làm chỉ huy là quá trình chọn người để đảm nhận vị trí lãnh đạo. Các từ liên quan: 'appoint' (bổ nhiệm), 'leader' (người lãnh đạo), 'director' (giám đốc).
Video minh hoạ bổ nhiệm làm chỉ huy
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bổ nhiệm làm chỉ huy
Câu hỏi thường gặp về "bổ nhiệm làm chỉ huy"
Bổ nhiệm làm chỉ huy tiếng Anh là gì?
Bổ nhiệm làm chỉ huy tiếng Anh là "appoint a leader" (cụm từ), nghĩa là: bổ nhiệm ai đó làm người đứng đầu hoặc chỉ huy một tổ chức hoặc nhóm.
"appoint a leader" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"appoint a leader" nghĩa tiếng Việt là "bổ nhiệm làm chỉ huy". Bổ nhiệm làm chỉ huy là quá trình chọn người để đảm nhận vị trí lãnh đạo.
Phát âm "appoint a leader" như thế nào?
"appoint a leader" có phiên âm IPA /əˈpɔɪnt eɪ ˈlidər/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "appoint a leader"?
The government appointed a new leader to head the fire brigade. — Chính phủ đã bổ nhiệm một người mới làm chỉ huy đội cứu hỏa.