The Real IELTS Dictionary

Tiếng Việt

Rút kinh nghiệm lần sau tiếng Anh là gì?

rút kinh nghiệm lần sau tiếng Anh là learn from mistakes /lɜːn frəm mɪsˈteɪks/. Học hỏi từ những sai lầm đã mắc phải để cải thiện cho lần sau.

Hình minh hoạ "rút kinh nghiệm lần sau" tiếng Anh là "learn from mistakes"

Tiếng Anh · IELTS vocabulary

learn from mistakes

Cụm từ
/lɜːn frəm mɪsˈteɪks/

Ví dụ câu với rút kinh nghiệm lần sau / learn from mistakes

  1. 1

    Chúng tôi đã rút kinh nghiệm lần sau để tránh lặp lại sai lầm này.

    We learned from our mistakes to avoid repeating this error.

  2. 2

    Sau thất bại, cô ấy đã rút kinh nghiệm lần sau để chuẩn bị tốt hơn.

    After the failure, she learned from her mistakes to prepare better next time.

Ghi chú dùng từ rút kinh nghiệm lần sau

Cụm từ này nhấn mạnh việc học hỏi từ những sai lầm để tiến bộ. Các từ liên quan: 'mistake' (lỗi), 'improve' (cải thiện), 'lesson' (bài học).

Video minh hoạ rút kinh nghiệm lần sau

Học IELTS cùng The Real IELTS

Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.

Từ cùng nhóm với rút kinh nghiệm lần sau

Câu hỏi thường gặp về "rút kinh nghiệm lần sau"

Rút kinh nghiệm lần sau tiếng Anh là gì?

Rút kinh nghiệm lần sau tiếng Anh là "learn from mistakes" (cụm từ), nghĩa là: Học hỏi từ những sai lầm đã mắc phải để cải thiện cho lần sau.

"learn from mistakes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?

"learn from mistakes" nghĩa tiếng Việt là "rút kinh nghiệm lần sau". Cụm từ này nhấn mạnh việc học hỏi từ những sai lầm để tiến bộ.

Phát âm "learn from mistakes" như thế nào?

"learn from mistakes" có phiên âm IPA /lɜːn frəm mɪsˈteɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.

Ví dụ câu với "learn from mistakes"?

We learned from our mistakes to avoid repeating this error. — Chúng tôi đã rút kinh nghiệm lần sau để tránh lặp lại sai lầm này.