Tiếng Việt
Đi vào vết xe đổ tiếng Anh là gì?
đi vào vết xe đổ tiếng Anh là repeat past mistakes /rɪˈpiːt pæst mɪsˈteɪks/. Lặp lại những sai lầm đã từng mắc phải trước đây.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
repeat past mistakes
Ví dụ câu với đi vào vết xe đổ / repeat past mistakes
- 1
He tends to repeat past mistakes in his financial decisions.
Anh ấy có xu hướng lặp lại những sai lầm trong quyết định tài chính của mình.
- 2
Don't repeat past mistakes in your career.
Đừng lặp lại những sai lầm trong sự nghiệp của bạn.
Ghi chú dùng từ đi vào vết xe đổ
Diễn đạt việc tái phạm những sai lầm cũ. Các từ liên quan: 'mistake' (lỗi), 'error' (lỗi), 'regret' (hối tiếc).
Video minh hoạ đi vào vết xe đổ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với đi vào vết xe đổ
Câu hỏi thường gặp về "đi vào vết xe đổ"
Đi vào vết xe đổ tiếng Anh là gì?
Đi vào vết xe đổ tiếng Anh là "repeat past mistakes" (động từ), nghĩa là: Lặp lại những sai lầm đã từng mắc phải trước đây.
"repeat past mistakes" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"repeat past mistakes" nghĩa tiếng Việt là "đi vào vết xe đổ". Diễn đạt việc tái phạm những sai lầm cũ.
Phát âm "repeat past mistakes" như thế nào?
"repeat past mistakes" có phiên âm IPA /rɪˈpiːt pæst mɪsˈteɪks/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "repeat past mistakes"?
Anh ấy có xu hướng lặp lại những sai lầm trong quyết định tài chính của mình. — He tends to repeat past mistakes in his financial decisions.