Tiếng Việt
Làm lễ tiếng Anh là gì?
làm lễ tiếng Anh là conduct a ritual /kənˈdʌkt ə ˈrɪʧuəl/. Thực hiện một nghi lễ hoặc lễ hội theo nghi thức truyền thống.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conduct a ritual
Ví dụ câu với làm lễ / conduct a ritual
- 1
Chúng tôi sẽ làm lễ cưới vào cuối tuần này.
We will conduct a wedding ceremony this weekend.
- 2
Họ đã làm lễ tốt nghiệp trong hội trường lớn.
They conducted the graduation ceremony in the large hall.
Ghi chú dùng từ làm lễ
Làm lễ là hành động thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống. Các từ liên quan: lễ hội (festival), nghi thức (ritual), tôn giáo (religion).
Video minh hoạ làm lễ
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với làm lễ
Câu hỏi thường gặp về "làm lễ"
Làm lễ tiếng Anh là gì?
Làm lễ tiếng Anh là "conduct a ritual" (cụm từ), nghĩa là: Thực hiện một nghi lễ hoặc lễ hội theo nghi thức truyền thống.
"conduct a ritual" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conduct a ritual" nghĩa tiếng Việt là "làm lễ". Làm lễ là hành động thực hiện các nghi lễ tôn giáo hoặc truyền thống.
Phát âm "conduct a ritual" như thế nào?
"conduct a ritual" có phiên âm IPA /kənˈdʌkt ə ˈrɪʧuəl/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conduct a ritual"?
We will conduct a wedding ceremony this weekend. — Chúng tôi sẽ làm lễ cưới vào cuối tuần này.