Tiếng Việt
Cử hành tiếng Anh là gì?
cử hành tiếng Anh là conduct /ˈkɒndʌkt/. tổ chức hoặc thực hiện một hoạt động hoặc lễ hội nào đó.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
conduct
Ví dụ câu với cử hành / conduct
- 1
Chúng tôi sẽ cử hành lễ cưới vào cuối tuần này.
We will conduct the wedding ceremony this weekend.
- 2
Giáo viên cử hành lớp học đúng giờ.
The teacher conducts the class on time.
Ghi chú dùng từ cử hành
Cử hành là hành động tổ chức hoặc thực hiện một hoạt động, thường liên quan đến lễ hội hoặc nghi lễ. Các từ liên quan gồm có 'organize' (tổ chức), 'perform' (thực hiện), và 'manage' (quản lý).
Video minh hoạ cử hành
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Kết quả khác
Từ cùng nhóm với cử hành
Câu hỏi thường gặp về "cử hành"
Cử hành tiếng Anh là gì?
Cử hành tiếng Anh là "conduct" (động từ), nghĩa là: tổ chức hoặc thực hiện một hoạt động hoặc lễ hội nào đó.
"conduct" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"conduct" nghĩa tiếng Việt là "cử hành". Cử hành là hành động tổ chức hoặc thực hiện một hoạt động, thường liên quan đến lễ hội hoặc nghi lễ.
Phát âm "conduct" như thế nào?
"conduct" có phiên âm IPA /ˈkɒndʌkt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "conduct"?
We will conduct the wedding ceremony this weekend. — Chúng tôi sẽ cử hành lễ cưới vào cuối tuần này.