Tiếng Việt
Bộ tài nguyên và môi trường tiếng Anh là gì?
bộ tài nguyên và môi trường tiếng Anh là Ministry of Natural Resources and Environment /ˈmɪnəstri ʌv ˈnæʧərəl ˈrisɔrsɪz ænd ɪnˈvaɪrənmənt/. Bộ chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường của Việt Nam.

Tiếng Anh · IELTS vocabulary
Ministry of Natural Resources and Environment
Ví dụ câu với bộ tài nguyên và môi trường / Ministry of Natural Resources and Environment
- 1
Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.
The Ministry of Natural Resources and Environment issued new regulations on environmental protection.
- 2
Chúng tôi đã liên hệ với Bộ Tài nguyên và Môi trường để xin giấy phép khai thác khoáng sản.
We contacted the Ministry of Natural Resources and Environment to obtain a mineral extraction permit.
Ghi chú dùng từ bộ tài nguyên và môi trường
Bộ Tài nguyên và Môi trường là cơ quan quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường của Việt Nam. Các thuật ngữ liên quan: 'quản lý môi trường' (environmental management), 'tài nguyên thiên nhiên' (natural resources), 'bảo vệ môi trường' (environmental protection).
Video minh hoạ bộ tài nguyên và môi trường
Học IELTS cùng The Real IELTS
Phương pháp LCLT rút ngắn 1/3 thời gian học, giảng viên có TESOL/TEFL, cam kết đầu ra.
Từ cùng nhóm với bộ tài nguyên và môi trường
Câu hỏi thường gặp về "bộ tài nguyên và môi trường"
Bộ tài nguyên và môi trường tiếng Anh là gì?
Bộ tài nguyên và môi trường tiếng Anh là "Ministry of Natural Resources and Environment" (danh từ), nghĩa là: Bộ chịu trách nhiệm quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường của Việt Nam.
"Ministry of Natural Resources and Environment" nghĩa là gì trong tiếng Việt?
"Ministry of Natural Resources and Environment" nghĩa tiếng Việt là "bộ tài nguyên và môi trường". Bộ Tài nguyên và Môi trường là cơ quan quản lý tài nguyên thiên nhiên và môi trường của Việt Nam.
Phát âm "Ministry of Natural Resources and Environment" như thế nào?
"Ministry of Natural Resources and Environment" có phiên âm IPA /ˈmɪnəstri ʌv ˈnæʧərəl ˈrisɔrsɪz ænd ɪnˈvaɪrənmənt/. Bấm nút loa cạnh từ tiếng Anh ở đầu trang để nghe audio phát âm.
Ví dụ câu với "Ministry of Natural Resources and Environment"?
The Ministry of Natural Resources and Environment issued new regulations on environmental protection. — Bộ Tài nguyên và Môi trường đã ban hành các quy định mới về bảo vệ môi trường.